HSK3
解决 — Từ vựng HSK3
解决 xuất hiện trong 41% tài liệu luyện HSK — hạng 122 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. xử lý; giải quyết; dàn xếp; tháo gỡ; thu xếp
处理问题使有结果
她已经解决了矛盾。
tā yǐjīng jiějuéle máodùn.
Cô ấy giải quyết mâu thuẫn rồi.
他们合作解决了危机。
tāmen hézuò jiějuéle wēijī.
Họ hợp tác để giải quyết nguy cơ.
2. tiêu diệt; thủ tiêu; giải quyết (dùng vũ lực tấn công)
消灭 (敌人)
战士们解决了敌人。
zhànshìmen jiějuéle dírén.
Các chiến sĩ đã tiêu diệt kẻ thù.
他们把敌人解决了。
tāmen bǎ dírén jiějuéle.
Bọn họ tiêu diệt hết quân địch rồi.
Đồng nghĩa: 处理办理搞定治理处置化解
Bài luyện liên quan (412 câu)
这两年,为了能瘦一点儿,姐姐一天只吃一顿饭,而且不吃米饭也不吃肉,但还是越来越胖。其实我觉得这个问题很好解决,如果她每天跟我一起去跑步,别在晚上12点以后睡觉,就一定能瘦。
我觉得姐姐怎么才能瘦?
A 晚点儿睡觉 B 多吃饭 C 多运动
Ngữ pháp hay đi kèm với 解决
Từ dễ nhầm với 解决
Giống hình:
决定了解解释理解缓解决赛
Thực hành 解决 trong đề thật
Từ vựng 解决 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
解决 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
解决 (jiějué) nghĩa là giải quyết, dàn xếp, tháo gỡ, thu xếp. 处理问题使有结果
Cách dùng 解决 (jiějué) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她已经解决了矛盾。" — Cô ấy giải quyết mâu thuẫn rồi. (tā yǐjīng jiějuéle máodùn.)
解决 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
解决 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
解决 dễ nhầm với từ nào?
解决 hay bị nhầm với: 决定、了解、解释、理解. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →