HSK3
节目 — Từ vựng HSK3
节目 xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 151 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tiết mục; chương trình (biểu diễn)
文艺演出或广播电台,电视台播送的项目
今天晚会的节目很精彩。
jīntiān wǎnhuì de jiémù hěn jīngcǎi。
Tiết mục buổi dạ hội hôm nay rất đặc sắc.
她最喜欢看音乐节目。
tā zuì xǐhuan kàn yīnyuè jiémù.
Cô ấy thích xem các chương trình ca nhạc nhất.
Đồng nghĩa: 演出频道栏目表演板块环节
Bài luyện liên quan (241 câu)
男:你知道小张喜欢什么体育节目吗?
女:他啊,看篮球比赛可以不吃饭,但是看三分钟足球比赛就想睡觉了。
小张喜欢什么体育节目?
A 篮球 B 足球 C 篮球和足球
Ngữ pháp hay đi kèm với 节目
Từ dễ nhầm với 节目
Giống hình:
节日季节目的节约节目标
Thực hành 节目 trong đề thật
Từ vựng 节目 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
节目 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
节目 (jiémù) nghĩa là tiết mục, chương trình. 文艺演出或广播电台,电视台播送的项目
Cách dùng 节目 (jiémù) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "今天晚会的节目很精彩。" — Tiết mục buổi dạ hội hôm nay rất đặc sắc. (jīntiān wǎnhuì de jiémù hěn jīngcǎi。)
节目 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
节目 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
节目 dễ nhầm với từ nào?
节目 hay bị nhầm với: 节日、季节、目的、节约. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →