Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

节日 (jiérì) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
节日 xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 214 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. ngày lễ; ngày hội; ngày tết; khánh tiết; hội hè; lễ tết
纪念日,如五一国际劳动节等
春节是重要的节日。
Chūnjié shì zhòngyào de jiérì.
Tết là một lễ hội quan trọng.
每个节日都有特色。
měi gè jiérì dōu yǒu tèsè.
Mỗi ngày lễ đều có sự đặc sắc.
Đồng nghĩa: 春节假日佳节

Bài luyện liên quan (127 câu)

3 Đọc
我最想在节日里结婚,朋友、同事都能来,这多好啊。
我可能会选择下面什么时候结婚?
A 新年 B 周末 C 生日
Luyện 127 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 节日

Giống hình:
季节节目日记生日节约

Thực hành 节日 trong đề thật

Từ vựng 节日 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

节日 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

节日 (jiérì) nghĩa là ngày lễ, ngày hội. 纪念日,如五一国际劳动节等

Cách dùng 节日 (jiérì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "春节是重要的节日。" — Tết là một lễ hội quan trọng. (Chūnjié shì zhòngyào de jiérì.)

节日 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

节日 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

节日 dễ nhầm với từ nào?

节日 hay bị nhầm với: 季节、节目、日记、生日. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →