Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

结束 (jiéshù) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
结束 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 187 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. hết; kết thúc; chấm dứt
发展或进行到最后阶段,不再继续
今天的课到此结束。
jīntiān de kè dào cǐ jiéshù.
Bài học hôm nay kết thúc tại đây.
一学期又要结束了。
yī xuéqī yòu yào jiéshùle.
Một học kì lại sắp kết thúc rồi.
Đồng nghĩa: 完毕完结终了停止终止终结
Trái nghĩa: 开始开头起始伊始

Bài luyện liên quan (268 câu)

3 Đọc
女:课快结束了,我太高兴了! 男:是啊,我下午一直在看表。 女:你有什么重要的事情吗? 男:没有,我对这个课不感兴趣。
男的为什么一直看表?
A 希望下课 B 喜欢他的手表 C 有看手表的习惯
Luyện 268 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 结束

Giống hình:
结婚总结结果结账结论结实
Giống nghĩa:
结局终止

Thực hành 结束 trong đề thật

Từ vựng 结束 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

结束 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

结束 (jiéshù) nghĩa là kết thúc, hết, chấm dứt, kết liễu. 发展或进行到最后阶段,不再继续

Cách dùng 结束 (jiéshù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "今天的课到此结束。" — Bài học hôm nay kết thúc tại đây. (jīntiān de kè dào cǐ jiéshù.)

结束 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

结束 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

结束 dễ nhầm với từ nào?

结束 hay bị nhầm với: 结婚、总结、结果、结账. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →