HSK3
机会 — Từ vựng HSK3
机会 xuất hiện trong 55% tài liệu luyện HSK — hạng 59 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. dịp; cơ hội; thời cơ
难得的有利的时刻;时机
她给了我一个机会。
tā gěile wǒ yīgè jīhuì.
Cô ấy đã cho tôi một cơ hội.
这是我唯一的机会。
zhè shì wǒ wéiyī de jīhuì.
Đây là cơ hội duy nhất của tôi.
Đồng nghĩa: 机遇时机契机机缘良机
Bài luyện liên quan (500 câu)
怎么向你们介绍呢?虽然我的普通话说得好,但其实我不是北京人。我刚从外地来北京,对北京还有点儿不习惯,希望有机会能在这里多认识一些朋友,多了解北京。
我在做什么?
A 介绍自己 B 学普通话 C 在北京旅游
Ngữ pháp hay đi kèm với 机会
Từ dễ nhầm với 机会
Giống hình:
司机会议一会儿照相机机场手机
Giống âm:
忌讳
Giống nghĩa:
机遇
Thực hành 机会 trong đề thật
Từ vựng 机会 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
机会 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
机会 (jīhuì) nghĩa là cơ hội, dịp, thời cơ. 难得的有利的时刻;时机
Cách dùng 机会 (jīhuì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她给了我一个机会。" — Cô ấy đã cho tôi một cơ hội. (tā gěile wǒ yīgè jīhuì.)
机会 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
机会 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
机会 dễ nhầm với từ nào?
机会 hay bị nhầm với: 司机、会议、一会儿、照相机. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →