HSK3
季节 — Từ vựng HSK3
季节 xuất hiện trong 18% tài liệu luyện HSK — hạng 227 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. mùa; vụ; kỳ; thời vụ; thời kỳ
一年里的某个有特点的时期
夏天是一个炎热的季节。
xiàtiān shì yīgè yánrè de jìjié.
Mùa hè là một mùa nóng bức.
冬天的季节常常会下雪。
dōngtiān de jìjié chángcháng huì xià xuě
Mùa đông thường có tuyết rơi.
Đồng nghĩa: 季度时节时令节令季候四季
Bài luyện liên quan (162 câu)
女:你们国家冬天下雪吗?
男:以前经常下,现在少多了。
女:我还没见过雪呢。我们国家一年四季都是夏天。
男:那多好啊!你每天都可以穿裙子。
他们在说什么
A 季节 B 习惯 C 衣服
Ngữ pháp hay đi kèm với 季节
Từ dễ nhầm với 季节
Giống hình:
节日节目节约节细节节省
Thực hành 季节 trong đề thật
Từ vựng 季节 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
季节 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
季节 (jìjié) nghĩa là mùa, mùa vụ, thời vụ. 一年里的某个有特点的时期
Cách dùng 季节 (jìjié) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "夏天是一个炎热的季节。" — Mùa hè là một mùa nóng bức. (xiàtiān shì yīgè yánrè de jìjié.)
季节 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
季节 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
季节 dễ nhầm với từ nào?
季节 hay bị nhầm với: 节日、节目、节约、节. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →