HSK3
经常 — Từ vựng HSK3
经常 xuất hiện trong 71% tài liệu luyện HSK — hạng 23 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. thường xuyên; luôn luôn
常常;时常
你经常打羽毛球吗?
nǐ jīngcháng dǎ yǔmáoqiú ma?
Bạn có hay đánh cầu lông không?
她经常去公园散步。
tā jīngcháng qù gōngyuán sànbù.
Cô ấy thường đi dạo trong công viên.
tính từ
1. bình thường; hàng ngày; như thường lệ
平常;日常
那是她经常的表情。
nà shì tā jīngcháng de biǎoqíng.
Đó là biểu hiện thường ngày của cô ấy.
没力气是我经常的状态。
méi lìqì shì wǒ jīngcháng de zhuàngtài.
Uể oải là trạng thái thường thấy của tớ.
Đồng nghĩa: 常常频繁通常时刻总会时常
Trái nghĩa: 偶尔临时偶然有时
Bài luyện liên quan (500 câu)
女:最近经常下雪,太冷了。
男:是啊,我喜欢这里的夏天和秋天,不喜欢冬天。
女:我也不喜欢冬天,春天赶快来吧。
男:快啦。
现在是什么季节?
A 春天 B 夏天 C 冬天
Ngữ pháp hay đi kèm với 经常
Từ dễ nhầm với 经常
Giống hình:
经过经理正常经历经济非常
Thực hành 经常 trong đề thật
Từ vựng 经常 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
经常 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
经常 (jīngcháng) nghĩa là thường xuyên, hàng ngày, luôn luôn. 常常;时常
Cách dùng 经常 (jīngcháng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "你经常打羽毛球吗?" — Bạn có hay đánh cầu lông không? (nǐ jīngcháng dǎ yǔmáoqiú ma?)
经常 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
经常 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
经常 dễ nhầm với từ nào?
经常 hay bị nhầm với: 经过、经理、正常、经历. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →