Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

经理 (jīnglǐ) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
经理 xuất hiện trong 49% tài liệu luyện HSK — hạng 95 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. giám đốc; quản lý; người phụ trách xí nghiệp
公司或者企业里负责经营管理的人。
他是这家公司的经理。
tā shì zhè jiā gōngsī de jīnglǐ.
Ông ta là giám đốc của công ty này.
长经理正在审批新方案。
zhǎng jīnglǐ zhèngzài shěnpī xīn fāng'àn.
Giám đốc Trương đang xét duyệt phương án mới.
Đồng nghĩa: 司理经营管理打理

Bài luyện liên quan (428 câu)

3 Đọc
小李是一家公司的经理,工作特别忙,经常去国外。他妻子把家人照顾得很好。小李在外面很放心。
小李的爸妈和孩子在家怎么样?
A 很忙 B 很累 C 很好
Luyện 428 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 经理

Giống hình:
经过经常理发理想理解整理
Giống âm:
经历精力敬礼

Thực hành 经理 trong đề thật

Từ vựng 经理 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

经理 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

经理 (jīnglǐ) nghĩa là giám đốc. 公司或者企业里负责经营管理的人。

Cách dùng 经理 (jīnglǐ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他是这家公司的经理。" — Ông ta là giám đốc của công ty này. (tā shì zhè jiā gōngsī de jīnglǐ.)

经理 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

经理 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

经理 dễ nhầm với từ nào?

经理 hay bị nhầm với: 经过、经常、理发、理想. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →