HSK3
旧 — Từ vựng HSK3
旧 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 182 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. cũ; xưa; cựu
过去的; 过时的 (跟''新''相对)
社会还存在旧思想。
shèhuì hái cúnzài jiù sīxiǎng.
Xã hội vẫn còn tồn tại tư tưởng cũ.
在旧时代,写信就是人们的联系方式。
zài jiù shídài, xiě xìn jiùshì rénmen de liánxì fāngshì.
Ở thời đại cũ, viết thư chính là phương thức liên hệ của mọi người.
2. cũ; đồ đã dùng qua
因经过长时间或经过使用而变色或变形的 (跟''新''相对)
这件衣服是旧的。
zhè jiàn yīfu shì jiù de.
Cái quần áo này là đồ cũ.
你有很多旧书吗?
nǐ yǒu hěnduō jiùshū ma?
Bạn có rất nhiều sách cũ phải không?
3. trước đây; đã từng có (thường dùng với đơn vị hành chính hiện nay đã thay đổi)
曾经有过的;以前的 (多用于现在已改变建制的行政区域)
张家口是旧察哈尔省省会。
zhāngjiākǒu shì jiù cháhāěrshěng shěnghuì。
Trương Gia Khẩu trước đây là tỉnh lị của tỉnh Sát Cáp Nhĩ.
我们不知道旧都在哪儿。
wǒmen bù zhīdào jiù dū zài nǎr.
Chúng tôi không biết thủ đô cũ ở đâu.
danh từ
1. bạn cũ; người xưa (cũ)
老交情;老朋友
怀旧
huáijiù
Thương nhớ người xưa
念旧
niànjiù
Nhớ người xưa
Đồng nghĩa: 陈老往昔原故
Trái nghĩa: 新今
Bài luyện liên quan
这是我的房间,里面有一张床、一张桌子和一把椅子。桌子上放着很多书。我的房间虽然有点儿旧,但是很干净,也很安静。
我的房间怎么样?
A 很新 B 很大 C 有很多书
Từ dễ nhầm với 旧
Giống hình:
陈旧依旧仍旧
Giống âm:
久就救九
Thực hành 旧 trong đề thật
Từ vựng 旧 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
旧 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
旧 (jiù) nghĩa là cũ, xưa. 过去的; 过时的 (跟''新''相对)
Cách dùng 旧 (jiù) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "社会还存在旧思想。" — Xã hội vẫn còn tồn tại tư tưởng cũ. (shèhuì hái cúnzài jiù sīxiǎng.)
旧 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
旧 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
旧 dễ nhầm với từ nào?
旧 hay bị nhầm với: 陈旧、依旧、仍旧、久. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →