Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(jiǔ) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 61% tài liệu luyện HSK — hạng 43 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. lâu; lâu dài
时间长
我们很久没见了。
wǒmen hěnjiǔ méi jiànle.
Chúng tôi đã lâu không gặp.
我很久没运动了。
wǒ hěnjiǔ méi yùndòngle.
Tôi đã lâu tôi không tập thể dục.
2. bao lâu; lâu dài (trong một khoảng thời gian xác định)
时间的长短
他走了有多久了?
tā zǒule yǒu duōjiǔle?
Anh ấy đã đi bao lâu rồi?
我们离别数年之久了。
wǒmen líbié shù nián zhī jiǔle.
Chúng ta đã xa cách nhiều năm rồi.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
男:小王,下雪了,你快进来吧,你的感冒还没好呢。 女:没关系,很久没下雪了,我想看看。
女的怎么了?
A 生病了 B 想休息 C 进房间了
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 久

Giống hình:
悠久持久
Giống âm:

Thực hành 久 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

久 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

久 (jiǔ) nghĩa là lâu, dài. 时间长

Cách dùng 久 (jiǔ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们很久没见了。" — Chúng tôi đã lâu không gặp. (wǒmen hěnjiǔ méi jiànle.)

久 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

久 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

久 dễ nhầm với từ nào?

久 hay bị nhầm với: 悠久、持久、旧、就. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →