Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

决定 (juédìng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
决定 xuất hiện trong 62% tài liệu luyện HSK — hạng 51 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. quyết định; định đoạt
对如何行动做出主张
我们已经决定明天开会。
wǒmen yǐjīng juédìng míngtiān kāihuì.
Chúng tôi đã quyết định họp vào ngày mai.
你决定吃什么了吗?
nǐ juédìng chī shénmele ma?
Bạn đã quyết định ăn gì chưa?
2. quyết định; tác dụng chủ đạo
某事物成为另一事物的先决条件;起主导作用
物质决定意识。
wùzhì juédìng yìshi.
Vật chất quyết định ý thức.
方法决定结果。
fāngfǎ juédìng jiéguǒ.
Phương pháp quyết định kết quả.
danh từ
1. việc quyết định; nghị định
决定的事项
这个问题尚未做出决定。
zhègè wèntí shàngwèi zuòchū juédìng。
Vấn đề này vẫn chưa quyết định.
这是一个重要的决定。
zhè shì yīgè zhòngyào de juédìng.
Đây là một quyết định quan trọng.
tính từ
1. quyết định (theo quy luật khách quan)
客观规律促使事物一定向某方面发展变化
这是一个决定性的时刻。
zhè shì yīgè juédìngxìng de shíkè.
Đây là một khoảnh khắc mang tính quyết định.
他们取得了决定性的胜利。
tāmen qǔdéle juédìngxìng de shènglì.
Họ đã giành được chiến thắng mang tính quyết định.
Đồng nghĩa: 决心决策抉择决议决断定夺
Trái nghĩa: 未决不定犹豫迟疑

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
去年我来到北京开始学习汉语,现在一年过去了,我的汉语水平有了很大提高。我想多了解一些中国的文化和历史,所以决定再学一年。
我在北京可能多长时间?
A 半年 B 一年 C 两年
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 决定

Giống hình:
解决一定肯定规定固定决赛

Thực hành 决定 trong đề thật

Từ vựng 决定 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

决定 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

决定 (juédìng) nghĩa là quyết định, định đoạt. 对如何行动做出主张

Cách dùng 决定 (juédìng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们已经决定明天开会。" — Chúng tôi đã quyết định họp vào ngày mai. (wǒmen yǐjīng juédìng míngtiān kāihuì.)

决定 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

决定 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

决定 dễ nhầm với từ nào?

决定 hay bị nhầm với: 解决、一定、肯定、规定. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →