HSK3
渴 — Từ vựng HSK3
渴 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 269 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. khát; khát nước
口干 想喝水
我现在又渴又饿。
wǒ xiànzài yòu kě yòu è.
Bây giờ tôi vừa khát vừa đói.
半天没喝水,渴极了。
bàntiān méi hē shuǐ, kě jíle.
Cả nửa ngày không uống ước, khát quá.
phó từ
1. đòi hỏi; khát khao; ao ước
迫切地
她渴望得到那本书。
tā kěwàng dédào nà běn shū.
Cô ấy khao khát có được cuốn sách đó.
他渴盼和家人团圆。
tā kěpàn hé jiārén tuányuán.
Anh ta mong mỏi đoàn tụ với người nhà.
động từ
1. để cho khát; khiến cho khát
使渴
渴他一会儿,让他知道珍惜。
kě tā yīhuìr, ràng tā zhīdào zhēnxī.
Để anh ta khát một lúc, để anh ta biết trân trọng.
炎热的天气渴了这片土地。
yánrè de tiānqì kěle zhè piàn tǔdì.
Thời tiết nóng bức đã làm khô mảnh đất này.
danh từ
1. họ Khát
姓
我姓渴。
wǒ xìng kě.
Tôi họ Khát.
Bài luyện liên quan
男:你渴吗?我去给你买杯饮料吧。
女:我不喝饮料,容易长胖,还是喝水吧。
女的为什么不愿意喝饮料?
A 她不喜欢喝 B 饮料太贵 C 喝饮料容易长胖
Từ dễ nhầm với 渴
Giống hình:
渴望
Giống âm:
刻棵课颗克磕
Thực hành 渴 trong đề thật
Từ vựng 渴 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
渴 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
渴 (kě) nghĩa là khát, khát nước. 口干 想喝水
Cách dùng 渴 (kě) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我现在又渴又饿。" — Bây giờ tôi vừa khát vừa đói. (wǒ xiànzài yòu kě yòu è.)
渴 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
渴 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
渴 dễ nhầm với từ nào?
渴 hay bị nhầm với: 渴望、刻、棵、课. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →