HSK3
可爱 — Từ vựng HSK3
可爱 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 191 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. đáng yêu; dễ thương; kháu khỉnh; ngộ nghĩnh
令人喜爱
我的女儿很可爱。
wǒ de nǚ'ér hěn kě'ài.
Con gái tôi rất dễ thương.
这只小狗真可爱!
zhè zhī xiǎo gǒu zhēn kě'ài!
Chú chó này thật đáng yêu!
Đồng nghĩa: 乖巧心爱俏皮甜心可亲可人
Trái nghĩa: 讨厌可恶可恨可憎
Bài luyện liên quan (148 câu)
女:你在画什么?是小狗吗?
男:是的,可爱吧?
男的在做什么?
A 画画儿 B 卖小狗 C 跟小狗玩儿
Ngữ pháp hay đi kèm với 可爱
Từ dễ nhầm với 可爱
Giống hình:
爱好可惜可怜爱情可以可是
Thực hành 可爱 trong đề thật
Từ vựng 可爱 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
可爱 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
可爱 (kě’ài) nghĩa là đáng yêu, dễ thương. 令人喜爱
Cách dùng 可爱 (kě’ài) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我的女儿很可爱。" — Con gái tôi rất dễ thương. (wǒ de nǚ'ér hěn kě'ài.)
可爱 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
可爱 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
可爱 dễ nhầm với từ nào?
可爱 hay bị nhầm với: 爱好、可惜、可怜、爱情. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →