HSK3
刻 — Từ vựng HSK3
刻 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 149 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. khắc; chạm trổ; chạm khắc
用小刀雕(花纹、文字等)
他在木头上刻字。
tā zài mùtou shang kèzì.
Anh ấy khắc chữ trên gỗ.
他学习了如何刻石刻。
tā xué xí le rúhé kè shíkè.
Anh ấy đã học cách khắc đá.
2. thời hạn; thời gian (theo hạn định)
严格限定期限
任务刻期必须完成。
rènwu kèqī bìxū wánchéng.
Nhiệm vụ phải hoàn thành đúng thời hạn.
交货刻期不可延误。
jiāo huò kèqī bùkě yánwù.
Thời gian giao hàng không được chậm trễ.
3. ghi (đĩa CD hoặc DVD)
记录
我想刻一个音乐CD。
wǒ xiǎng kè yīgè yīnyuè CD.
Tôi muốn ghi một đĩa nhạc CD.
你能帮我刻这张DVD吗?
nǐ néng bāng wǒ kè zhè zhāng DVD ma?
Bạn có thể giúp tôi ghi cái DVD này không?
tính từ
1. sâu sắc
形容程度极深
这次教训十分刻骨。
zhè cì jiàoxùn shífēn kègǔ.
Bài học lần này rất sâu sắc.
那感受实在太刻心。
nà gǎnshòu shízài tài kè xīn.
Cảm xúc đó thực sự rất sâu sắc.
2. hà khắc; khắt khe; cay nghiệt
(待人)冷酷;苛刻
她的性子非常刻薄。
tā de xìngzi fēicháng kèbó.
Tính cách của cô ấy vô cùng khắt khe.
这人说话有点刻薄。
zhè rén shuōhuà yǒudiǎn kèbó.
Người này nói chuyện hơi cay nghiệt.
danh từ
1. lúc; thời gian; thời khắc; khoảnh khắc
短暂的时间;时候
那刻她笑得很灿烂。
nà kè tā xiào de hěn cànlàn.
Khoảnh khắc đó cô ấy cười rất tươi.
此刻他心情很复杂。
cǐkè tā xīnqíng hěn fùzá.
Lúc này tâm trạng của anh ấy rất phức tạp.
2. tác phẩm; đồ vật chạm khắc
雕刻的物品
这件刻品十分精美。
zhè jiàn kèpǐn shífēn jīngměi.
Bức chạm khắc này rất tinh xảo.
那是一件珍贵刻物。
nà shì yī jiàn zhēnguì kèwù.
Đó là một tác phẩm điêu khắc quý giá.
measure
1. khắc (15 phút)
古代用漏壶计时,以15分钟为1刻
现在是六点一刻。
xiànzài shì liù diǎn yī kè.
Bây giờ là 6 giờ 15 phút.
他已等了一刻钟。
tā yǐ děngle yīkè zhōng.
Anh ấy đã chờ một khắc rồi.
Đồng nghĩa: 雕镂镌苛严峻
Trái nghĩa: 仁慈
Bài luyện liên quan
服务员,我的菜好了吗?现在都8点一刻了,我都来了40分钟了。
我什么时候到这儿的?
A 8点15 B 8点 C 7点35分
Từ dễ nhầm với 刻
Giống hình:
刻苦时刻立刻深刻刻不容缓雕刻
Giống âm:
渴棵课颗克磕
Thực hành 刻 trong đề thật
Từ vựng 刻 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
刻 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
刻 (kè) nghĩa là khắc, 15 phút. 用小刀雕(花纹、文字等)
Cách dùng 刻 (kè) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他在木头上刻字。" — Anh ấy khắc chữ trên gỗ. (tā zài mùtou shang kèzì.)
刻 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
刻 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
刻 dễ nhầm với từ nào?
刻 hay bị nhầm với: 刻苦、时刻、立刻、深刻. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →