Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

客人 (kèrén) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
客人 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 206 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. khách; khách mời; khách hàng
被邀请受招待的人; 为了交际或事 务的目的来探访的人 (跟'主人'相对)
今晚的宴会有三桌客人。
jīn wǎn de yànhuì yǒu sān zhuō kèrén.
Bữa tiệc tối nay có ba bàn khách.
别的客人都走光了他还不走。
bié de kèrén dōu zǒuguāngle tā hái bù zǒu.
Khách khác đã đi hết anh ta còn chưa đi.
2. khách buôn; lữ khách; con buôn; người buôn bán
旅客;顾客;客商
欢迎各地客人光临。
huānyíng gèdì kèrén guānglín.
Hoan nghênh các vị lữ khách từ khắp nơi đến đây.
客人在这里停留了几天。
kèrén zài zhèlǐ tíngliúle jǐ tiān.
Các vị lữ khách ở lại đây vài ngày.
Đồng nghĩa: 来宾宾客客官旅客顾客商人
Trái nghĩa: 主人东道主

Bài luyện liên quan (189 câu)

3 Đọc
张先生是个很热情的人。上次我们去他家,他准备了很多好吃的东西。我们走的时候,他还给我们每人一个大苹果。我觉得太不好意思了。
张先生:
A 家里很热 B 对客人非常好 C 做的菜很好吃
Luyện 189 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 客人

Giống hình:
别人女人顾客男人客厅人口

Thực hành 客人 trong đề thật

Từ vựng 客人 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

客人 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

客人 (kèrén) nghĩa là khách, khách mời. 被邀请受招待的人; 为了交际或事 务的目的来探访的人 (跟'主人'相对)

Cách dùng 客人 (kèrén) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "今晚的宴会有三桌客人。" — Bữa tiệc tối nay có ba bàn khách. (jīn wǎn de yànhuì yǒu sān zhuō kèrén.)

客人 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

客人 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

客人 dễ nhầm với từ nào?

客人 hay bị nhầm với: 别人、女人、顾客、男人. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →