HSK3
空调 — Từ vựng HSK3
空调 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 204 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. điều hòa; điều hoà nhiệt độ; điều hoà không khí; máy điều hoà nhiệt độ; máy điều hoà không khí
空调即空气调节器,是指用人工手段,对建筑或构筑物内环境空气的温度、湿度、流速等参数进行调节和控制的设备
你想开空调还是开窗?
nǐ xiǎng kāi kōngtiáo háishi kāi chuāng?
Bạn muốn mở điều hòa hay mở cửa sổ?
刚买的空调怎么坏了?
gāng mǎi de kōngtiáo zěnme huàile?
Điều hòa mới mua sao lại hỏng rồi?
Bài luyện liên quan (109 câu)
太热了,快把空调打开,今天电梯怎么突然坏了?我只好走上来。
我现在可能在哪里?
A 车里 B 家里 C 电梯里
Ngữ pháp hay đi kèm với 空调
Từ dễ nhầm với 空调
Giống hình:
调查填空空气空强调调整
Thực hành 空调 trong đề thật
Từ vựng 空调 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
空调 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
空调 (kōngtiáo) nghĩa là điều hòa không khí, điều hòa nhiệt độ. 空调即空气调节器,是指用人工手段,对建筑或构筑物内环境空气的温度、湿度、流速等参数进行调节和控制的设备
Cách dùng 空调 (kōngtiáo) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "你想开空调还是开窗?" — Bạn muốn mở điều hòa hay mở cửa sổ? (nǐ xiǎng kāi kōngtiáo háishi kāi chuāng?)
空调 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
空调 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
空调 dễ nhầm với từ nào?
空调 hay bị nhầm với: 调查、填空、空气、空. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →