Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(kū) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 198 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. khóc; khóc lóc
因痛苦悲哀或感情激动而流泪, 有时候还发出声音
小朋友们被吓哭了。
xiǎopéngyǒumen bèi xià kūle.
Các bạn nhỏ bị dọa khóc rồi.
他的儿子哭得很大。
tā de érzi kū dé hěn dà.
Con trai anh ấy khóc rất to.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
男:小妹妹,你怎么了?为什么要哭? 女:我的包被人拿走了,没办法回家了。
女的为什么哭?
A 找不到家 B 找不到车 C 包丢了
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 哭

Giống hình:
哭泣
Giống âm:
Giống nghĩa:
流泪

Thực hành 哭 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

哭 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

哭 (kū) nghĩa là khóc, khóc lóc. 因痛苦悲哀或感情激动而流泪, 有时候还发出声音

Cách dùng 哭 (kū) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "小朋友们被吓哭了。" — Các bạn nhỏ bị dọa khóc rồi. (xiǎopéngyǒumen bèi xià kūle.)

哭 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

哭 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

哭 dễ nhầm với từ nào?

哭 hay bị nhầm với: 哭泣、苦. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →