Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

筷子 (kuàizi) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
筷子 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 225 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. đũa; đôi đũa
用竹、 木、 金属等制成的夹饭菜或其他东西的细长棍儿
我不会用筷子。
wǒ bù huì yòng kuàizi.
Tôi không biết dùng đũa.
这双筷子很漂亮。
zhè shuāng kuàizi hěn piàoliang.
Đôi đũa này rất đẹp.

Bài luyện liên quan (79 câu)

3 Đọc
女:你怎么不吃啊?这面条儿很好吃的。 男:老师…… 女:怎么了?你不喜欢吗? 男:喜欢,但是我不会用筷子。 女:我教你。
他们在吃什么?
A 米饭 B 面包 C 面条儿
Luyện 79 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 筷子

Giống hình:
鼻子瓶子盘子帽子句子裤子

Thực hành 筷子 trong đề thật

Từ vựng 筷子 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

筷子 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

筷子 (kuàizi) nghĩa là đũa. 用竹、 木、 金属等制成的夹饭菜或其他东西的细长棍儿

Cách dùng 筷子 (kuàizi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我不会用筷子。" — Tôi không biết dùng đũa. (wǒ bù huì yòng kuàizi.)

筷子 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

筷子 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

筷子 dễ nhầm với từ nào?

筷子 hay bị nhầm với: 鼻子、瓶子、盘子、帽子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →