HSK3
裤子 — Từ vựng HSK3
裤子 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 242 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. quần; cái quần; chiếc quần
穿在腰部以下的衣服,有裤腰,裤裆和两条裤腿
这条黑色的裤子多少钱?
zhè tiáo hēisè de kùzi duōshao qián?
Cái quần màu đen này bao nhiêu tiền?
这条裤子的款式很时尚。
zhè tiáo kùzi de kuǎnshì hěn shíshàng.
Phong cách của chiếc quần này rất thời thượng.
Đồng nghĩa: 牛仔裤裤短裤
Bài luyện liên quan (90 câu)
男:小王,下课后你去哪儿?
女:我要去买本词典,再买条裤子,然后去电影院看电影。
女的可能会先去哪儿?
A 图书馆 B 书店 C 电影
Ngữ pháp hay đi kèm với 裤子
Từ dễ nhầm với 裤子
Giống hình:
鼻子瓶子盘子帽子句子裙子
Thực hành 裤子 trong đề thật
Từ vựng 裤子 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
裤子 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
裤子 (kùzi) nghĩa là quần, cái quần. 穿在腰部以下的衣服,有裤腰,裤裆和两条裤腿
Cách dùng 裤子 (kùzi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这条黑色的裤子多少钱?" — Cái quần màu đen này bao nhiêu tiền? (zhè tiáo hēisè de kùzi duōshao qián?)
裤子 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
裤子 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
裤子 dễ nhầm với từ nào?
裤子 hay bị nhầm với: 鼻子、瓶子、盘子、帽子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →