Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(lán) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 165 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. xanh; lam; xanh da trời
像晴天天空的颜色
今天的天空很蓝。
jīntiān de tiānkōng hěn lán.
Bầu trời hôm nay rất xanh.
她穿了一件蓝衣服。
tā chuānle yī jiàn lán yīfu.
Cô ấy mặc một chiếc áo xanh.
danh từ
1. cây chàm
蓼蓝
我喜欢用蓼蓝染布。
wǒ xǐhuan yòng liǎo lán rǎn bù.
Tôi thích dùng cây chàm để nhuộm vải.
我们在市场上卖蓼蓝。
wǒmen zài shìchǎng shàng mài liǎo lán.
Chúng tôi bán cây chàm ở chợ.
2. cây cối (có màu xanh)
泛指某些可做蓝色染料的植物或某些叶子是蓝绿色的植物
木蓝是一种常见的植物。
mù lán shì yī zhǒng chángjiàn de zhíwù.
Chàm quả cong là một loại thực vật phổ biến.
芥蓝富含营养成分。
jiè lán fù hán yíngyǎng chéngfèn.
Cải xanh chứa nhiều chất dinh dưỡng.
3. họ Lam
蓝先生是我的邻居。
lán xiānshēng shì wǒ de línjū.
Ông Lam là hàng xóm của tôi.

Bài luyện liên quan

3 Đọc
男:请问有没有大一点儿的蓝色帽子? 女:现在没有,您下周来看看吧。
他们可能在什么地方?
A 商店 B 图书馆 C 办公室
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 蓝

Giống hình:
蔚蓝
Giống âm:

Thực hành 蓝 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

蓝 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

蓝 (lán) nghĩa là xanh lam, xanh da trời. 像晴天天空的颜色

Cách dùng 蓝 (lán) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "今天的天空很蓝。" — Bầu trời hôm nay rất xanh. (jīntiān de tiānkōng hěn lán.)

蓝 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

蓝 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

蓝 dễ nhầm với từ nào?

蓝 hay bị nhầm với: 蔚蓝、懒、拦、烂. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →