Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(liǎn) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 40% tài liệu luyện HSK — hạng 123 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. mặt
头的前部,从额到下巴
她有一张漂亮的脸。
tā yǒuyī zhāng piàoliang de liǎn.
Cô ấy có một khuôn mặt xinh đẹp.
他的脸圆圆的。
tā de liǎn yuán yuán de.
Mặt của anh ấy tròn tròn.
2. phía mặt; phía trên; bề mặt
某些物体的前部
那门脸儿装饰漂亮。
nà ménliǎnr zhuāngshì piàoliang.
Mặt cửa được trang trí đẹp mắt.
他弄脏鞋脸儿。
tā nòng zāng xié liǎnr.
Anh ấy làm bẩn mặt giày.
3. mặt; mặt mũi (lòng tự trọng)
情面; 面子
你这样我丢脸。
nǐ zhèyàng wǒ diūliǎn.
Bạn như thế này làm tôi mất mặt.
他这个人真不要脸。
tā zhège rén zhēn bùyào liǎn.
Anh ấy người này thật là không biết xấu hổ.
4. vẻ mặt; nét mặt; biểu cảm
脸上的表情
她把脸一变,开始哭起来。
tā bǎ liǎn yī biàn, kāishǐ kū qǐlái.
Sắc mặt cô thay đổi và cô bắt đầu khóc.
他不高兴就拉长了脸。
tā bù gāoxìng jiù lā cháng le liǎn.
Anh ấy không vui là mặt xị xuống.
Đồng nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
有一年夏天我去一个中国朋友家。我是第一次见到她的爸爸、妈妈和哥哥。他们都很热情。喝茶的时候,她哥哥问我:“你多大了?”我听了他的话,脸马上红了。
我为什么脸红?
A 天气热 B 喝酒了 C 不好意思
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 脸

Giống âm:

Thực hành 脸 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

脸 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

脸 (liǎn) nghĩa là mặt, khuôn mặt. 头的前部,从额到下巴

Cách dùng 脸 (liǎn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她有一张漂亮的脸。" — Cô ấy có một khuôn mặt xinh đẹp. (tā yǒuyī zhāng piàoliang de liǎn.)

脸 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

脸 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

脸 dễ nhầm với từ nào?

脸 hay bị nhầm với: 连. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →