Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(liàng) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 185 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

measure
1. chiếc (chỉ xe cộ, trừ tàu hỏa)
用于车(火车除外)
我有一辆汽车。
wǒ yǒuyī liàng qìchē.
Tôi có một chiếc xe hơi.
那边停着一辆出租车。
nà biān tíngzhe yī liàng chūzū chē.
Có một chiếc taxi đỗ ở đằng kia.

Bài luyện liên quan

3 Đọc
我骑自行车去学校,但是骑了一会儿车坏了。我就去等公共汽车,等了很长时间车还没来,快迟到了,我正着急的时候,开过来一辆出租车。
我是怎么到学校的?
A 骑自行车 B 坐出租车 C 坐公共汽车
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 辆

Giống âm:
Giống nghĩa:

Thực hành 辆 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

辆 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

辆 (liàng) nghĩa là chiếc (lượng từ dành cho xe cộ). 用于车(火车除外)

Cách dùng 辆 (liàng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我有一辆汽车。" — Tôi có một chiếc xe hơi. (wǒ yǒuyī liàng qìchē.)

辆 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

辆 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

辆 dễ nhầm với từ nào?

辆 hay bị nhầm với: 两、亮、晾. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →