HSK3
练习 — Từ vựng HSK3
练习 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 201 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. tập; luyện tập; ôn tập; rèn tập
反复学习,以求熟练
他在练习写文章。
tā zài liànxí xiě wénzhāng.
Anh ấy đang tập viết văn.
我需要练习英语口语。
wǒ xūyào liànxí yīngyǔ kǒuyǔ.
Tôi cần luyện khẩu ngữ tiếng Anh.
danh từ
1. bài tập; bài luyện tập
为了巩固学习效果而安排的作业或训练等
这次的练习难度不小。
zhè cì de liànxí nándù bù xiǎo.
Độ khó của bài luyện tập này không hề nhỏ.
这个练习对他帮助很大。
zhège liànxí duì tā bāngzhù hěn dà.
Bài luyện tập này đã giúp anh ấy rất nhiều.
Đồng nghĩa: 学习训练操练演习熟习演练
Trái nghĩa: 偷懒懈怠荒废
Bài luyện liên quan (193 câu)
男:新年快到了,你们班准备什么节目了?
女:现在不能告诉你。
男:你不说我也知道,一定是唱歌,昨天你们练习的时候我都听见了。
女:你知道了还问我?
问:他们在说什么
A 节日 B 节目 C 考试
Ngữ pháp hay đi kèm với 练习
Từ dễ nhầm với 练习
Giống hình:
复习习惯预习实习学习教练
Giống âm:
联系
Thực hành 练习 trong đề thật
Từ vựng 练习 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
练习 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
练习 (liànxí) nghĩa là (động từ) luyện tập; (danh từ) bài tập. 反复学习,以求熟练
Cách dùng 练习 (liànxí) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他在练习写文章。" — Anh ấy đang tập viết văn. (tā zài liànxí xiě wénzhāng.)
练习 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
练习 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
练习 dễ nhầm với từ nào?
练习 hay bị nhầm với: 复习、习惯、预习、实习. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →