Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

了解 (liǎojiě) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
了解 xuất hiện trong 63% tài liệu luyện HSK — hạng 46 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. hiểu; hiểu rõ; biết rõ
知道得清楚
对这方面,我非常了解。
duì zhè fāngmiàn, wǒ fēicháng liǎojiě.
Về phương diện này, tôi hiểu rất rõ.
我很了解小明的性格。
wǒ hěn liǎojiě xiǎomíng de xìnggé.
Tôi hiểu rõ tính cách của Tiểu Minh.
2. hỏi thăm; nghe ngóng; điều tra; tìm hiểu
打听; 调查
你们应该了解那个地方。
nǐmen yīnggāi liǎojiě nàgè dìfāng.
Các cậu nên đi điều tra nơi đó.
事情我已经了解清楚了。
shìqíng wǒ yǐjīng liǎojiě qīngchǔle.
Sự việc này tôi đã tìm hiểu rõ rồi.
Đồng nghĩa: 知道认识熟悉清楚理解明白
Trái nghĩa: 陌生不懂生疏发蒙

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
去年我来到北京开始学习汉语,现在一年过去了,我的汉语水平有了很大提高。我想多了解一些中国的文化和历史,所以决定再学一年。
我在北京可能多长时间?
A 半年 B 一年 C 两年
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 了解

Giống hình:
解决为了除了解释理解受不了
Giống nghĩa:
熟悉

Thực hành 了解 trong đề thật

Từ vựng 了解 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

了解 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

了解 (liǎojiě) nghĩa là hiểu rõ, biết rõ. 知道得清楚

Cách dùng 了解 (liǎojiě) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "对这方面,我非常了解。" — Về phương diện này, tôi hiểu rất rõ. (duì zhè fāngmiàn, wǒ fēicháng liǎojiě.)

了解 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

了解 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

了解 dễ nhầm với từ nào?

了解 hay bị nhầm với: 解决、为了、除了、解释. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →