HSK3
离开 — Từ vựng HSK3
离开 xuất hiện trong 40% tài liệu luyện HSK — hạng 124 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
sv
1. bỏ đi; rời đi; rời xa; li khai; rời khỏi; tách khỏi; bước khỏi; ly khai
跟人、地、事物分开
他已经离开学校很久了。
tā yǐjīng líkāi xuéxiào hěnjiǔ le.
Anh ấy đã rời khỏi trường rất lâu rồi.
我不想离开这个城市。
wǒ bùxiǎng líkāi zhège chéngshì.
Tôi không muốn rời thành phố này.
Đồng nghĩa: 摆脱分开脱离远离走开归去
Trái nghĩa: 接触进入靠近跟随
Bài luyện liên quan (422 câu)
我是去年离开那家公司的,然后就到了这家宾馆做服务员。我希望有一个自己的饭店。
我现在可能在哪儿上班?
A 公司 B 宾馆 C 饭店
Ngữ pháp hay đi kèm với 离开
Từ dễ nhầm với 离开
Giống hình:
距离开心开始开玩笑离展开
Thực hành 离开 trong đề thật
Từ vựng 离开 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
离开 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
离开 (líkāi) nghĩa là rời khỏi, rời đi, tách khỏi. 跟人、地、事物分开
Cách dùng 离开 (líkāi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他已经离开学校很久了。" — Anh ấy đã rời khỏi trường rất lâu rồi. (tā yǐjīng líkāi xuéxiào hěnjiǔ le.)
离开 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
离开 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
离开 dễ nhầm với từ nào?
离开 hay bị nhầm với: 距离、开心、开始、开玩笑. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →