Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

邻居 (línjū) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
邻居 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 177 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. hàng xóm; láng giềng; xóm giềng
住家接近的人或家庭
他是我的一个邻居。
tā shì wǒ de yīgè línjū.
Anh ấy là hàng xóm của tôi.
我的邻居非常友好。
wǒ de línjū fēicháng yǒuhǎo.
Người hàng xóm của tôi rất thân thiện.
Đồng nghĩa: 街坊比邻邻人友邻邻舍邻里

Bài luyện liên quan (196 câu)

3 Đọc
是小张啊,我还以为是我邻居呢。外面冷,快请进。
小张现在在哪儿?
A 在路上 B 在我家门口 C 在我邻居家
Luyện 196 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 邻居

Giống hình:
居然居住居民

Thực hành 邻居 trong đề thật

Từ vựng 邻居 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

邻居 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

邻居 (línjū) nghĩa là hàng xóm, láng giềng. 住家接近的人或家庭

Cách dùng 邻居 (línjū) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他是我的一个邻居。" — Anh ấy là hàng xóm của tôi. (tā shì wǒ de yīgè línjū.)

邻居 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

邻居 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

邻居 dễ nhầm với từ nào?

邻居 hay bị nhầm với: 居然、居住、居民. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →