HSK3
历史 — Từ vựng HSK3
历史 xuất hiện trong 45% tài liệu luyện HSK — hạng 103 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. lịch sử (quá trình phát triển)
自然界和人类社会的发展过程;也指某种事物或个人的发展过程
中国历史悠久而丰富。
zhōngguó lìshǐ yōujiǔ ér fēngfù.
Lịch sử Trung Quốc lâu đời và phong phú.
人类历史充满了变迁。
rénlèi lìshǐ chōngmǎnle biànqiān.
Lịch sử nhân loại đầy biến đổi.
2. lịch sử (sự kiện trong quá khứ)
以往的事实
历史不能被遗忘。
lìshǐ bùnéng bèi yíwàng.
Lịch sử không thể bị lãng quên.
历史留给我们教训。
lìshǐ liú gěi wǒmen jiàoxùn.
Lịch sử để lại cho chúng ta bài học.
3. lịch sử (môn học)
指历史学科
历史课今天很有趣。
lìshǐ kè jīntiān hěn yǒuqù.
Tiết học lịch sử hôm nay rất hấp dẫn.
历史学科需要记忆。
lìshǐ xuékē xūyào jìyì.
Học lịch sử đòi hỏi phải nhớ nhiều.
Đồng nghĩa: 史册史书汗青史籍史乘
Trái nghĩa: 现状
Bài luyện liên quan (500 câu)
男:你有关于北京历史的书吗?
女:没有,但是我上次在图书馆看见过。
男:是吗?在一楼还是二楼?
女:二楼。
男:好,我下午去找找。
男的下午去做什么?
A 去买书 B 去图书馆 C 去书店二楼
Ngữ pháp hay đi kèm với 历史
Từ dễ nhầm với 历史
Giống hình:
经历学历日历简历历代历来
Thực hành 历史 trong đề thật
Từ vựng 历史 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
历史 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
历史 (lìshǐ) nghĩa là lịch sử. 自然界和人类社会的发展过程;也指某种事物或个人的发展过程
Cách dùng 历史 (lìshǐ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "中国历史悠久而丰富。" — Lịch sử Trung Quốc lâu đời và phong phú. (zhōngguó lìshǐ yōujiǔ ér fēngfù.)
历史 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
历史 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
历史 dễ nhầm với từ nào?
历史 hay bị nhầm với: 经历、学历、日历、简历. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →