HSK3
礼物 — Từ vựng HSK3
礼物 xuất hiện trong 37% tài liệu luyện HSK — hạng 139 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. quà; quà cáp; quà biếu; lễ vật; tặng phẩm
为了表示尊敬或庆贺而赠送的物品,泛指赠送的物品
我要给爸爸送一份礼物。
wǒ yào gěi bàba sòng yī fèn lǐwù.
Con muốn tặng bố một món quà.
你是我最好的礼物。
nǐ shì wǒ zuì hǎo de lǐwù.
Em là món quà tuyệt vời nhất của anh.
Đồng nghĩa: 赠予献礼礼品赠品馈赠赠送
Bài luyện liên quan (236 câu)
女:小李要结婚了,你送他什么礼物啊?
男:我朋友上次给我的包我觉得很不错,我昨天又去买了一个。
男的送小李的包是从哪儿来的?
A 朋友送的 B 女的给的 C 自己买的
Ngữ pháp hay đi kèm với 礼物
Từ dễ nhầm với 礼物
Giống hình:
动物礼貌植物购物礼拜天人物
Thực hành 礼物 trong đề thật
Từ vựng 礼物 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
礼物 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
礼物 (lǐwù) nghĩa là quà, món quà, lễ vật. 为了表示尊敬或庆贺而赠送的物品,泛指赠送的物品
Cách dùng 礼物 (lǐwù) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我要给爸爸送一份礼物。" — Con muốn tặng bố một món quà. (wǒ yào gěi bàba sòng yī fèn lǐwù.)
礼物 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
礼物 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
礼物 dễ nhầm với từ nào?
礼物 hay bị nhầm với: 动物、礼貌、植物、购物. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →