Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(lóu) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 48% tài liệu luyện HSK — hạng 84 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. nhà lầu; tòa nhà
楼房
我住在这座楼里。
wǒ zhù zài zhè zuò lóu li.
Tôi sống trong tòa nhà này.
这栋楼刚刚建成。
zhè dòng lóu gānggāng jiànchéng.
Tòa nhà này vừa được xây dựng xong.
2. quán; tiệm
用于某些店铺或娱乐场所的名称
酒楼今天客人很多。
jiǔlóu jīntiān kèrén hěnduō.
Hôm nay quán rượu có rất nhiều khách.
茶楼生意一直不错。
chálóu shēngyì yīzhí bùcuò.
Việc kinh doanh của tiệm trà luôn tốt.
3. cổng
某些下面有通道的高大的装饰性建筑
门楼有很多游客参观。
ménlóu yǒu hěnduō yóukè cānguān.
Cổng có nhiều khách tham quan.
这个牌楼非常美丽。
zhège páilóu fēicháng měilì.
Cái cổng này cực kỳ đẹp.
4. lầu; tháp
某些建筑物上加盖的房子
城楼上的风景很美。
chénglóu shang de fēngjǐng hěn měi.
Cảnh quan trên thành lầu rất đẹp.
箭楼是古代防御设施。
jiànlóu shì gǔdài fángyù shèshī.
Tháp tên là công trình phòng thủ cổ đại.
5. lầu; tầng
楼房的一层
我在三楼上班。
wǒ zài sān lóu shàngbān.
Tôi làm việc ở tầng ba.
他在一楼等你。
tā zài yī lóu děng nǐ.
Anh ấy đang đợi bạn ở tầng một.
6. họ Lâu
(Lóu) 姓
楼先生在上班。
Lóu xiānsheng zài shàngbān.
Ông Lâu đang làm việc.
楼老师回来了。
Lóu lǎoshī huílái le.
Thầy Lâu quay trở lại rồi.
Đồng nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
男:你有关于北京历史的书吗? 女:没有,但是我上次在图书馆看见过。 男:是吗?在一楼还是二楼? 女:二楼。 男:好,我下午去找找。
男的下午去做什么?
A 去买书 B 去图书馆 C 去书店二楼
2 Đọc
男:赵 医生,我 女儿 没 事 吧?
他们 可能 在 哪儿?
A 医院 B 公司 C 学校
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 楼

Giống âm:

Thực hành 楼 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

楼 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

楼 (lóu) nghĩa là lầu; tầng; tòa nhà. 楼房

Cách dùng 楼 (lóu) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我住在这座楼里。" — Tôi sống trong tòa nhà này. (wǒ zhù zài zhè zuò lóu li.)

楼 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

楼 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

楼 dễ nhầm với từ nào?

楼 hay bị nhầm với: 漏、搂. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →