HSK3
绿 — Từ vựng HSK3
绿 xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 140 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. xanh; xanh lục; xanh lá cây
形容颜色像正在生长的草和树叶一样
草地上长满了绿草。
cǎodì shàng zhǎng mǎnle lǜ cǎo.
Cỏ xanh mọc đầy trên cánh đồng.
花红柳绿的春天来了。
huāhóngliǔlǜ de chūntiān láile.
Mùa xuân với hoa đỏ và liễu xanh đã đến.
động từ
1. chuyển xanh; chuyển màu xanh
变绿
草绿了,春天来了。
cǎolǜle, chūntiān láile.
Cỏ đã xanh, mùa xuân đến rồi.
叶子在阳光下绿了。
yèzi zài yángguāng xià lǜle.
Lá cây dưới ánh nắng đã chuyển xanh.
danh từ
1. họ Lục
姓
绿先生今天不来。
lǜ xiānshēng jīntiān bù lái.
Hôm nay ông Lục không đến.
Bài luyện liên quan
男:这张照片太漂亮了,蓝天、白云、绿草、小河。这是什么地方啊?
女:这是我奶奶家,我去年夏天去看奶奶的时候照的。
男:如果以后我不工作了,我就想住在这样的地方。
女:我也是。
他们在说什么
A 旅游 B 照片 C 爱好
Từ dễ nhầm với 绿
Giống âm:
路
Thực hành 绿 trong đề thật
Từ vựng 绿 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
绿 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
绿 (lǜ) nghĩa là xanh lục, xanh lá cây. 形容颜色像正在生长的草和树叶一样
Cách dùng 绿 (lǜ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "草地上长满了绿草。" — Cỏ xanh mọc đầy trên cánh đồng. (cǎodì shàng zhǎng mǎnle lǜ cǎo.)
绿 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
绿 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
绿 dễ nhầm với từ nào?
绿 hay bị nhầm với: 路. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →