Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(mǎ) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 45% tài liệu luyện HSK — hạng 80 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. ngựa; con ngựa
指一种动物
他家有很多马。
tā jiā yǒu hěnduō mǎ.
Nhà anh ấy có rất nhiều ngựa.
他很喜欢骑马。
tā hěn xǐhuan qímǎ.
Anh ấy rất thích cưỡi ngựa.
2. họ Mã
她的名字是马丽。
tā de míngzì shì Mǎlì.
Tên của cô ấy là Mã Lệ.
马先生是我的朋友。
Mǎ xiānsheng shì wǒ de péngyou.
Ông Mã là bạn của tôi.
tính từ
1. to; lớn; to lớn
马路上有很多车。
mǎlù shang yǒu hěnduō chē.
Trên đường lớn có rất nhiều xe.
厨房里有一个马勺。
chúfáng li yǒu yīgè mǎ sháo.
Trong bếp có một cái muỗng lớn.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

3 Đọc
男:我马上要回国了,我房间里的冰箱就送给你吧。 女:那我就不客气了。
女的要不要男的的冰箱?
A B 不要 C 不知道
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 马

Giống hình:
马上马虎
Giống âm:

Thực hành 马 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

马 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

马 (mǎ) nghĩa là ngựa, con ngựa. 指一种动物

Cách dùng 马 (mǎ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他家有很多马。" — Nhà anh ấy có rất nhiều ngựa. (tā jiā yǒu hěnduō mǎ.)

马 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

马 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

马 dễ nhầm với từ nào?

马 hay bị nhầm với: 马上、马虎、骂、吗. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →