Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

满意 (mǎnyì) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
满意 xuất hiện trong 35% tài liệu luyện HSK — hạng 137 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. thoả mãn; hài lòng; vừa lòng; vừa ý; bằng lòng; thỏa đáng; đẹp ý; thoả lòng; thuận tâm; thích ý; trúng ý
满足自己的愿望;符合自己的心意
我对你做的菜很满意。
wǒ duì nǐ zuò de cài hěn mǎnyì.
Tôi rất hài lòng với những món ăn bạn nấu.
你对我们的服务满意吗?
nǐ duì wǒmen de fúwù mǎnyì ma?
Bạn có hài lòng với dịch vụ của chúng tôi không?
Đồng nghĩa: 高兴满足得意惬意如意称心
Trái nghĩa: 失望不满

Bài luyện liên quan (326 câu)

3 Đọc
来中国时我没带夏天的衣服。昨天我和朋友去商店买衣服,商店的阿姨很热情,给我拿了很多衬衫和裤子,可是我都不满意。
根据这段话,可以知道他:
A 没带春天的衣服 B 没买到衣服 C 买了很多衣服
Luyện 326 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 满意

Giống hình:
注意同意愿意意见故意得意
Giống nghĩa:
良好满足

Thực hành 满意 trong đề thật

Từ vựng 满意 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

满意 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

满意 (mǎnyì) nghĩa là hài lòng, thỏa mãn, vừa lòng. 满足自己的愿望;符合自己的心意

Cách dùng 满意 (mǎnyì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我对你做的菜很满意。" — Tôi rất hài lòng với những món ăn bạn nấu. (wǒ duì nǐ zuò de cài hěn mǎnyì.)

满意 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

满意 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

满意 dễ nhầm với từ nào?

满意 hay bị nhầm với: 注意、同意、愿意、意见. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →