HSK3
帽子 — Từ vựng HSK3
帽子 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 224 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. mũ; nón
戴在头上用来保护头部(如保暖、防雨、防晒等)或作装饰的用品
我买了一顶新帽子。
wǒ mǎile yī dǐng xīn màozi.
Tôi đã mua một chiếc mũ mới.
这顶帽子非常时尚。
zhè dǐng màozi fēicháng shíshàng.
Chiếc mũ này rất thời trang.
2. mũ; cái mác (bị quy chụp)
比喻坏名义或罪名(多指强加于人的)
不要随便给人扣帽子。
bùyào suíbiàn gěi rén kòu màozi.
Đừng tùy tiện quy chụp cho người khác.
他甩掉了贫困的帽子。
tā shuǎi diàole pínkùn de màozi.
Anh ấy đã thoát khỏi cái mác nghèo khó.
Đồng nghĩa: 毡帽
Bài luyện liên quan (67 câu)
男:请问有没有大一点儿的蓝色帽子?
女:现在没有,您下周来看看吧。
他们可能在什么地方?
A 商店 B 图书馆 C 办公室
Từ dễ nhầm với 帽子
Giống hình:
鼻子瓶子盘子句子裤子裙子
Thực hành 帽子 trong đề thật
Từ vựng 帽子 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
帽子 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
帽子 (màozi) nghĩa là mũ, cái mũ. 戴在头上用来保护头部(如保暖、防雨、防晒等)或作装饰的用品
Cách dùng 帽子 (màozi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我买了一顶新帽子。" — Tôi đã mua một chiếc mũ mới. (wǒ mǎile yī dǐng xīn màozi.)
帽子 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
帽子 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
帽子 dễ nhầm với từ nào?
帽子 hay bị nhầm với: 鼻子、瓶子、盘子、句子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →