HSK3
马上 — Từ vựng HSK3
马上 xuất hiện trong 51% tài liệu luyện HSK — hạng 93 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. ngay; lập tức; tức khắc; ngay lập tức; ngay và luôn
立即;立刻
电影马上就要开演了。
diànyǐng mǎshàng jiù yào kāiyǎn le.
Bộ phim sắp chiếu rồi.
我马上就到你这儿来。
wǒ mǎshàng jiù dào nǐ zhèr lái.
Tôi sẽ đến chỗ bạn ngay.
Đồng nghĩa: 立刻立即即刻赶紧当即顿时
Trái nghĩa: 暂缓逐渐稍后
Bài luyện liên quan (500 câu)
男:我马上要回国了,我房间里的冰箱就送给你吧。
女:那我就不客气了。
女的要不要男的的冰箱?
A 要 B 不要 C 不知道
Ngữ pháp hay đi kèm với 马上
Từ dễ nhầm với 马上
Giống hình:
上网马晚上马虎早上上班
Giống nghĩa:
立刻立即随即
Thực hành 马上 trong đề thật
Từ vựng 马上 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
马上 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
马上 (mǎshàng) nghĩa là lập tức, ngay, tức khắc. 立即;立刻
Cách dùng 马上 (mǎshàng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "电影马上就要开演了。" — Bộ phim sắp chiếu rồi. (diànyǐng mǎshàng jiù yào kāiyǎn le.)
马上 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
马上 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
马上 dễ nhầm với từ nào?
马上 hay bị nhầm với: 上网、马、晚上、马虎. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →