HSK3
米 — Từ vựng HSK3
米 xuất hiện trong 42% tài liệu luyện HSK — hạng 98 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. cơm; gạo; hạt gạo
米;大米;米饭
碗里有一些米。
wǎn li yǒu yīxiē mǐ.
Trong bát có một chút gạo.
他们正在运输大米。
tāmen zhèngzài yùnshū dàmǐ.
Họ đang vận chuyển gạo.
2. hạt
泛指去掉壳或皮后的种子,多指可以吃的
小米的营养价值很高。
xiǎomǐ de yíngyǎng jiàzhí hěn gāo.
Giá trị dinh dưỡng của hạt kê rất cao.
高粱米是一种健康的粮食。
gāoliáng mǐ shì yī zhǒng jiànkāng de liángshi.
Cao lương là một loại lương thực lành mạnh.
3. những thứ giống hạt gạo
类似米粒的东西
海米是一种很好的食材。
hǎi mǐ shì yī zhǒng hěn hǎo de shícái.
Tôm khô là một loại nguyên liệu thực phẩm rất tốt.
海米的味道十分鲜美。
hǎi mǐ de wèidào shífēn xiānměi.
Vị của tôm khô rất tươi ngon.
4. họ Mễ
姓
我的朋友姓米。
wǒ de péngyou xìng Mǐ.
Bạn của tôi họ Mễ.
他姓米。
tā xìng Mǐ.
Anh ấy họ Mễ.
measure
1. mét (đơn vị đo chiều dài)
公制长度的主单位
我买了五米布。
wǒ mǎile wǔ mǐ bù.
Tôi đã mua năm mét vải.
他跑了一千米。
tā pǎole yīqiān mǐ.
Anh ấy đã chạy một nghìn mét.
Bài luyện liên quan
男:忙了一天了,你想吃点儿什么?
女:米饭或者面条儿都可以。
女的不想吃什么?
A 米饭 B 面条 C 面包
我 不 喜欢 吃 米饭,我 喜欢 吃 菜。
她 喜欢 吃 什么?
A 菜 B 水果 C 米饭
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 米
Giống hình:
米饭厘米玉米毫米
Giống âm:
眯
Thực hành 米 trong đề thật
Từ vựng 米 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
米 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
米 (mǐ) nghĩa là mét. 米;大米;米饭
Cách dùng 米 (mǐ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "碗里有一些米。" — Trong bát có một chút gạo. (wǎn li yǒu yīxiē mǐ.)
米 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
米 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
米 dễ nhầm với từ nào?
米 hay bị nhầm với: 米饭、厘米、玉米、毫米. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →