HSK3
面包 — Từ vựng HSK3
面包 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 248 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. bánh mì
食品,把面粉加水等调匀, 发酵后烤制而成
妈妈让他去商店买面包。
māma ràng tā qù shāngdiàn mǎi miànbāo.
Mẹ bảo anh ấy đến cửa hàng mua bánh mì.
面包多少钱一个?
miànbāo duōshao qián yīgè?
Bánh mì bao nhiêu tiền một cái?
Đồng nghĩa: 糕点
Bài luyện liên quan (85 câu)
刚才我去商店买了两斤苹果、四斤羊肉,还有三个面包。苹果四块钱一斤,面包一块一个。羊肉太贵了,十块钱一斤。
刚才我在商店一共花了多少钱?
A 三十九块 B 五十块 C 五十一块
Từ dễ nhầm với 面包
Giống hình:
见面包对面包子面条方面
Thực hành 面包 trong đề thật
Từ vựng 面包 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
面包 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
面包 (miànbāo) nghĩa là bánh mỳ. 食品,把面粉加水等调匀, 发酵后烤制而成
Cách dùng 面包 (miànbāo) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "妈妈让他去商店买面包。" — Mẹ bảo anh ấy đến cửa hàng mua bánh mì. (māma ràng tā qù shāngdiàn mǎi miànbāo.)
面包 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
面包 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
面包 dễ nhầm với từ nào?
面包 hay bị nhầm với: 见面、包、对面、包子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →