HSK3
明白 — Từ vựng HSK3
明白 xuất hiện trong 42% tài liệu luyện HSK — hạng 121 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. rõ ràng; dễ hiểu (nội dung, tâm ý)
内容、意思等使人容易了解;清楚;明确
她讲得十分明白。
tā jiǎng de shífēn míngbai。
Cô ấy giảng giải rất là rõ ràng dễ hiểu.
你到底听明白了吗?
nǐ dàodǐ tīng míngbaile ma?
Bạn rốt cuộc đã nghe hiểu chưa?
2. công khai; nói thẳng
公开的;不含糊的
有意见就明白提出来。
yǒu yìjiàn jiù míngbai tíchū lái。
Có ý kiến gì thì công khai nói ra đi.
你要把话说明白。
nǐ yào bǎ huàshuō míngbai.
Bạn phải nói thẳng ra.
3. thông minh; hiểu biết; khôn ngoan; biết lẽ phải
聪明;懂道理
她是个明白人。
tā shì gè míngbai rén.
Cô ấy là người thông minh.
你真是一个明白人。
nǐ zhēnshì yīgè míngbai rén.
Bạn thật là một người hiểu biết.
động từ
1. biết; hiểu
知道;了解
我明白你的意思。
wǒ míngbai nǐ de yìsi.
Tôi hiểu ý của bạn.
我明白了一个道理。
wǒ míngbaile yīgè dàolǐ.
Tôi hiểu ra một đạo lý.
Đồng nghĩa: 知道认识了解清楚理解清晰
Trái nghĩa: 糊涂模糊困惑暧昧
Bài luyện liên quan (396 câu)
你看,这上面写着 12-1-310,前面的 12 表示 12 号楼,中间的 1 表示 1 门,后面的 310 表示 310 房间。明白了吗?
后边的数字表示:
A 楼 B 门 C 房间
Ngữ pháp hay đi kèm với 明白
Từ dễ nhầm với 明白
Giống hình:
聪明说明证明白文明明显
Giống nghĩa:
理解懂
Thực hành 明白 trong đề thật
Từ vựng 明白 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
明白 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
明白 (míngbai) nghĩa là hiểu, biết. 内容、意思等使人容易了解;清楚;明确
Cách dùng 明白 (míngbai) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她讲得十分明白。" — Cô ấy giảng giải rất là rõ ràng dễ hiểu. (tā jiǎng de shífēn míngbai。)
明白 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
明白 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
明白 dễ nhầm với từ nào?
明白 hay bị nhầm với: 聪明、说明、证明、白. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →