Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

奶奶 (nǎinai) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
奶奶 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 208 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. bà nội
〈口〉祖母。
我要去我奶奶家!
wǒ yào qù wǒ nǎinai jiā!
Tôi muốn đến nhà bà nội!
奶奶身体不太好。
nǎinai shēntǐ bù tài hǎo.
Sức khỏe của bà nội không được tốt lắm.
2. bà (những người phụ nữ tầm tuổi với ông bà mình)
〈口〉称呼跟祖母辈分相同或年纪相仿的妇女。
王奶奶以前是大学老师。
wáng nǎinai yǐqián shì dàxué lǎoshī.
Bà Vương hồi trước là giáo sư đại học.
邻居张奶奶送我一个礼物。
línjū zhāng nǎinai sòng wǒ yīgè lǐwù.
Bà Trương hàng xóm tặng tôi một món quà.
3. bà trẻ; mợ chủ; thiếu phu nhân (cách xưng hô của người ở với con dâu của ông bà chủ)
〈方〉少奶奶。
她是林家的少奶奶。
tā shì línjiā de shàonǎinai.
Cô ấy là mợ chủ của nhà họ Lâm.
少奶奶每天照顾爷爷。
shàonǎinai měitiān zhàogù yéye.
Bà trẻ chăm sóc ông nội mỗi ngày.
Đồng nghĩa: 婆婆姥姥祖母婆母

Bài luyện liên quan (144 câu)

3 Đọc
明天是我的生日,我不要什么礼物,只希望我们一家人,爷爷、奶奶、爸爸、妈妈可以在一起吃饭,因为我爸爸妈妈都很忙,总是不回家吃饭。
我家有几口人?
A 四口 B 五口 C 六口
2 Đọc
男:明天 晚上 我 请 你 吃 饭 吧?
女的 明天 要 去 做 什么?
A 上班 B 看 奶奶 C 买 鸡蛋
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 144 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 奶奶

Giống hình:
牛奶

Thực hành 奶奶 trong đề thật

Từ vựng 奶奶 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

奶奶 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

奶奶 (nǎinai) nghĩa là bà nội. 〈口〉祖母。

Cách dùng 奶奶 (nǎinai) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我要去我奶奶家!" — Tôi muốn đến nhà bà nội! (wǒ yào qù wǒ nǎinai jiā!)

奶奶 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

奶奶 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

奶奶 dễ nhầm với từ nào?

奶奶 hay bị nhầm với: 牛奶. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →