HSK3
南 — Từ vựng HSK3
南 xuất hiện trong 51% tài liệu luyện HSK — hạng 70 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. nam; phía nam; hướng nam; phương nam
方位词。四个主要方向之一,清晨面对太阳时右手的一边(跟“北”相对)
小鸟往南边儿飞去了。
xiǎo niǎo wǎng nánbiar fēi qùle.
Con chim nhỏ bay về phía nam rồi.
他住在村子的南头儿。
tā zhù zài cūnzi de nán tóur.
Anh ấy sống ở đầu phía nam của làng.
2. miền Nam
南部地区,在我国通常指长江流域及其以南的地区
我喜欢南方的美食。
wǒ xǐhuān nánfāng de měishí.
Tôi thích ẩm thực miền Nam.
这道菜有浓厚的南味。
zhè dào cài yǒu nónghòu de nán wèi.
Món này mang hương vị miền Nam đậm đà.
3. họ Nam
姓
南先生,很高兴见到你。
nán xiānshēng, hěn gāoxìng jiàn dào nǐ.
Ông Nam, rất vui được gặp ông.
南家的孩子很聪明懂事。
nán jiā de háizi hěn cōngmíng dǒngshì.
Đứa trẻ nhà họ Nam rất thông minh và hiểu chuyện.
Trái nghĩa: 北
Bài luyện liên quan
我是去年来北京学习汉语的。今年夏天我去中国的南方旅游,那儿有很多人不会说普通话,我向他们问路的时候听不懂他们说什么。
根据这句话,我们可以知道:
A 我经常去旅游 B 我汉语说得不好 C 我去过中国南方
Từ dễ nhầm với 南
Giống hình:
南辕北辙指南针
Giống âm:
难
Thực hành 南 trong đề thật
Từ vựng 南 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
南 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
南 (nán) nghĩa là nam, phía Nam. 方位词。四个主要方向之一,清晨面对太阳时右手的一边(跟“北”相对)
Cách dùng 南 (nán) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "小鸟往南边儿飞去了。" — Con chim nhỏ bay về phía nam rồi. (xiǎo niǎo wǎng nánbiar fēi qùle.)
南 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
南 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
南 dễ nhầm với từ nào?
南 hay bị nhầm với: 南辕北辙、指南针、难. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →