HSK3
难 — Từ vựng HSK3
难 xuất hiện trong 63% tài liệu luyện HSK — hạng 36 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. khó; khó khăn; gay go; không dễ
做起来费事的;不容易(跟”易“相对)
这道题太难了,我不会做。
zhè dào tí tài nánle, wǒ bù huì zuò.
Câu hỏi này quá khó, tôi không làm được.
这部书内容很难,别急着读。
zhè bù shū nèiróng hěn nán, bié jízhuó dú.
Cuốn sách này nội dung rất khó, đừng vội đọc.
2. khó (biểu thị tính chất khiến người ta không hài lòng)
用在动词前,表示使人不满意的性质在哪方面;不好
她说话太难听,让人不快。
tā shuōhuà tài nántīng, ràng rén bùkuài.
Cô ấy nói chuyện khó nghe quá, khiến người khác khó chịu.
这首歌有点难懂,不好唱。
zhè shǒu gē yǒudiǎn nán dǒng, bù hǎo chàng.
Bài hát này hơi khó hiểu, không dễ hát.
động từ
1. làm khó; vặn vẹo; khiển trách (làm ai đó cảm thấy khó khăn)
使人感到困难
这问题真把我难住了。
zhè wèntí zhēn bǎ wǒ nán zhùle.
Vấn đề này thật sự làm tôi bí rồi.
他一句话就把我难倒了。
tā yījù huà jiù bǎ wǒ nán dǎo le.
Chỉ một câu nói đã làm tôi lúng túng.
Trái nghĩa: 易佳好
Bài luyện liên quan
我马上就要离开我的学校了。我在这里学习了三年,这里有我的老师,还有很多好朋友。离开他们我真的很难过。
离开学校我觉得怎么样?
A 很高兴 B 不高兴 C 很担心
Từ dễ nhầm với 难
Giống hình:
难过难受难道困难难怪难免
Giống âm:
南
Thực hành 难 trong đề thật
Từ vựng 难 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
难 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
难 (nán) nghĩa là khó, khó khăn, gay go. 做起来费事的;不容易(跟”易“相对)
Cách dùng 难 (nán) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这道题太难了,我不会做。" — Câu hỏi này quá khó, tôi không làm được. (zhè dào tí tài nánle, wǒ bù huì zuò.)
难 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
难 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
难 dễ nhầm với từ nào?
难 hay bị nhầm với: 难过、难受、难道、困难. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →