Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

难过 (nánguò) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
难过 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 220 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. buồn; khó chịu; đau lòng; buồn bã (tâm trạng)
心理难受
听说她出事,我很难过。
tīng shuō tā chūshì, wǒ hěn nánguò.
Nghe nói cô ấy gặp chuyện, tôi rất buồn.
分手后他每天都很难过。
fēnshǒu hòu tā měitiān dōu hěn nánguò.
Sau khi chia tay, ngày nào anh ấy cũng buồn.
2. khổ; khó sống; chật vật; không dễ dàng
不容易过活
他的日子很难过。
tā de rìzi hěn nánguò.
Đời sống của anh ấy rất chật vật.
这些日子真难过。
zhèxiē rìzi zhēn nánguò.
Những ngày này thật khó sống.
Đồng nghĩa: 伤心难受痛苦悲伤忧郁悲哀
Trái nghĩa: 高兴快乐开心惬意

Bài luyện liên quan (128 câu)

3 Đọc
我马上就要离开我的学校了。我在这里学习了三年,这里有我的老师,还有很多好朋友。离开他们我真的很难过。
离开学校我觉得怎么样?
A 很高兴 B 不高兴 C 很担心
Luyện 128 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 难过

Giống hình:
过去经过超过困难

Thực hành 难过 trong đề thật

Từ vựng 难过 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

难过 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

难过 (nánguò) nghĩa là buồn, khó chịu. 心理难受

Cách dùng 难过 (nánguò) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "听说她出事,我很难过。" — Nghe nói cô ấy gặp chuyện, tôi rất buồn. (tīng shuō tā chūshì, wǒ hěn nánguò.)

难过 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

难过 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

难过 dễ nhầm với từ nào?

难过 hay bị nhầm với: 过去、经过、难、过. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →