Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

年级 (niánjí) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
年级 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 262 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. lớp; khóa; năm học; học cấp
学校中依据学生修业年限分成的级别
小红都上三年级了。
xiǎo hóng dōu shàng sān niánjíle.
Tiểu Hồng đã lên lớp 3 rồi.
你是几年级的学生?
nǐ shì jǐ niánjí de xuéshēng?
Bạn là học sinh lớp mấy?
Đồng nghĩa: 班级学年

Bài luyện liên quan (79 câu)

3 Đọc
男:你知道吗?星期五下午三年级二班有一个比赛。 女:什么比赛? 男:汉语比赛,老师让我比赛结束以后表演一个节目。 女:那我一定要去看看你的表演。
女的决定做什么?
A 参加比赛 B 表演节目 C 看男的表演
Luyện 79 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 年级

Giống hình:
年轻年龄去年初级高级超级
Giống âm:
年纪
Giống nghĩa:

Thực hành 年级 trong đề thật

Từ vựng 年级 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

年级 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

年级 (niánjí) nghĩa là lớp, năm. 学校中依据学生修业年限分成的级别

Cách dùng 年级 (niánjí) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "小红都上三年级了。" — Tiểu Hồng đã lên lớp 3 rồi. (xiǎo hóng dōu shàng sān niánjíle.)

年级 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

年级 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

年级 dễ nhầm với từ nào?

年级 hay bị nhầm với: 年轻、年龄、去年、初级. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →