HSK3
年轻 — Từ vựng HSK3
年轻 xuất hiện trong 55% tài liệu luyện HSK — hạng 62 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. trẻ; trẻ tuổi
年纪不大 (多指十几岁至二十几岁)
年轻人应该多学习。
niánqīng rén yīnggāi duō xuéxí.
Người trẻ nên học hỏi nhiều hơn.
我年轻时喜欢运动。
wǒ niánqīng shí xǐhuan yùndòng.
Khi còn trẻ, tôi rất thích thể thao.
Đồng nghĩa: 年青年幼年少青春少壮
Trái nghĩa: 苍老年迈年老年高
Bài luyện liên quan (500 câu)
女:你女儿结婚了吧?
男:没呢,她快30了,我们也很着急。
女:我认识一个年轻老师,给你女儿介绍介绍,好吗?
男:好啊。
男的的女儿可能多大了?
A 29 B 30 C 31
Ngữ pháp hay đi kèm với 年轻
Từ dễ nhầm với 年轻
Giống hình:
年级轻松年龄去年轻轻视
Thực hành 年轻 trong đề thật
Từ vựng 年轻 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
年轻 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
年轻 (niánqīng) nghĩa là trẻ, trẻ trung, thanh niên. 年纪不大 (多指十几岁至二十几岁)
Cách dùng 年轻 (niánqīng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "年轻人应该多学习。" — Người trẻ nên học hỏi nhiều hơn. (niánqīng rén yīnggāi duō xuéxí.)
年轻 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
年轻 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
年轻 dễ nhầm với từ nào?
年轻 hay bị nhầm với: 年级、轻松、年龄、去年. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →