Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

(niǎo) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 173 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. chim; con chim; chú chim
一种动物,有翅膀和羽毛,一般会飞
我们都应该保护鸟。
wǒmen dōu yīnggāi bǎohùniǎo.
Chúng ta nên bảo vệ loài chim.
小鸟在笼子里吃食。
xiǎo niǎo zài lóngzi li chīshí.
Chim nhỏ đang ăn đồ ăn trong lồng.
2. họ Điểu
她的全名是鸟小华。
tā de quán míng shì Niǎo Xiǎohuá.
Tên đầy đủ của cô ấy là Điểu Tiểu Hoa.
鸟家族有许多成员。
Niǎo jiāzú yǒu xǔduō chéngyuán.
Gia đình họ Điểu có nhiều thành viên.

Bài luyện liên quan

3 Đọc
小鸟想喝水,它发现了一个瓶子,但是里面的水太少了,它没办法喝。它非常聪明,把一些东西放进水里,然后就能喝到水了。你知道它把什么放进水里了吗?
根据这段话,可以知道小鸟:
A 很渴 B 没喝完水 C 有一个瓶子
Luyện 0 câu tương tự →

Thực hành 鸟 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

鸟 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

鸟 (niǎo) nghĩa là chim; con chim. 一种动物,有翅膀和羽毛,一般会飞

Cách dùng 鸟 (niǎo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们都应该保护鸟。" — Chúng ta nên bảo vệ loài chim. (wǒmen dōu yīnggāi bǎohùniǎo.)

鸟 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

鸟 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →