Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

努力 (nǔlì) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
努力 xuất hiện trong 59% tài liệu luyện HSK — hạng 47 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. cố gắng; nỗ lực; gắng sức
把力量尽量使出来
她每天都努力学习。
tā měitiān dōu nǔlì xuéxí.
Cô ấy cố gắng học tập mỗi ngày.
我们应该努力工作。
wǒmen yīnggāi nǔlì gōngzuò.
Chúng ta nên nỗ lực làm việc.
tính từ
1. nỗ lực; chăm chỉ
用最大的能力或者力气做事情
她学习很努力。
tā xuéxí hěn nǔlì.
Cô ấy học tập chăm chỉ.
他是个努力的人。
tā shìgè nǔlì de rén.
Anh ấy là một người nỗ lực.
danh từ
1. sự nỗ lực; cố gắng; sự chăm chỉ
尽最大的力量
他求职的努力都落空了。
tā qiúzhí de nǔlì dōu luòkōngle.
Những nỗ lực tìm việc làm của anh đều vô ích.
他靠努力获得了成功。
tā kào nǔlì huòdéle chénggōng.
Anh ấy đạt được thành công nhờ sự nỗ lực.
Đồng nghĩa: 勤奋勤劳尽力拼搏辛勤致力
Trái nghĩa: 懒惰懈怠懒散敷衍

Bài luyện liên quan (500 câu)

3 Đọc
男:妈妈,这次考试我得了90分。 女:太好了,我说对了吧,努力学习就一定能学好。
你觉得这个孩子以前的成绩怎么样?
A 比现在好 B 比现在差 C 非常好
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 努力

Giống hình:
压力能力力气巧克力力量精力
Giống âm:
奴隶
Giống nghĩa:
尽力

Thực hành 努力 trong đề thật

Từ vựng 努力 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

努力 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

努力 (nǔlì) nghĩa là nỗ lực, cố gắng, gắng sức. 把力量尽量使出来

Cách dùng 努力 (nǔlì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她每天都努力学习。" — Cô ấy cố gắng học tập mỗi ngày. (tā měitiān dōu nǔlì xuéxí.)

努力 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

努力 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

努力 dễ nhầm với từ nào?

努力 hay bị nhầm với: 压力、能力、力气、巧克力. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →