HSK3
胖 — Từ vựng HSK3
胖 xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 193 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. mập; béo; ú; lớn; mũm mĩm
(人体) 脂肪多,肉多 (跟''瘦''相对)
这孩子很胖。
zhè háizi hěnpàng。
Em bé này thật bụ bẫm.
这只猫越来越胖。
zhè zhī māo yuè lái yuè pàng.
Con mèo này càng ngày càng mập.
Đồng nghĩa: 肥秾腴丰
Trái nghĩa: 瘦疺膌潞
Bài luyện liên quan
男:你渴吗?我去给你买杯饮料吧。
女:我不喝饮料,容易长胖,还是喝水吧。
女的为什么不愿意喝饮料?
A 她不喜欢喝 B 饮料太贵 C 喝饮料容易长胖
Thực hành 胖 trong đề thật
Từ vựng 胖 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
胖 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
胖 (pàng) nghĩa là béo, mập. (人体) 脂肪多,肉多 (跟''瘦''相对)
Cách dùng 胖 (pàng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这孩子很胖。" — Em bé này thật bụ bẫm. (zhè háizi hěnpàng。)
胖 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
胖 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →