Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

盘子 (pánzi) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
盘子 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 255 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. khay; đĩa; mâm
盛放物品的浅底的器具,比碟子大,多为圆形
这个盘子很漂亮。
zhège pánzi hěn piàoliang.
Cái đĩa này rất đẹp.
小心,别把盘子打碎了。
xiǎoxīn, bié bǎ pánzi dǎ suìle.
Cẩn thận, đừng làm vỡ cái đĩa.
2. tình hình buôn bán; giao dịch buôn bán
旧时指商品行情
盘子有点变化。
pánzi yǒudiǎn biànhuà.
Tình hình buôn bán có chút thay đổi.
这个盘子很复杂。
zhège pánzi hěn fùzá.
Giao dịch buôn bán này rất phức tạp.
Đồng nghĩa: 行情行市规模范围范畴

Bài luyện liên quan (49 câu)

3 Đọc
男:盘子里的香蕉像是不太新鲜了。 女:别吃了,冰箱里有苹果,我帮你洗一个吧。
女的要做什么?
A 吃香蕉 B 洗苹果 C 洗澡
Luyện 49 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 盘子

Giống hình:
鼻子瓶子帽子句子裤子裙子

Thực hành 盘子 trong đề thật

Từ vựng 盘子 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

盘子 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

盘子 (pánzi) nghĩa là đĩa, mâm, khay. 盛放物品的浅底的器具,比碟子大,多为圆形

Cách dùng 盘子 (pánzi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这个盘子很漂亮。" — Cái đĩa này rất đẹp. (zhège pánzi hěn piàoliang.)

盘子 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

盘子 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

盘子 dễ nhầm với từ nào?

盘子 hay bị nhầm với: 鼻子、瓶子、帽子、句子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →