HSK3
爬山 — Từ vựng HSK3
爬山 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 207 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
sv
1. leo núi
登山,徒步爬山
我们一起去爬山吧!
wǒmen yīqǐ qù páshān ba!
Chúng ta cùng nhau đi leo núi đi!
我最大的爱好是爬山。
wǒ zuìdà de àihào shì páshān.
Sở thích lớn nhất của tôi là leo núi.
Đồng nghĩa: 登山
Bài luyện liên quan (100 câu)
男:考完试你想干什么?
女:我想去旅游、爬山。你呢?
男:我爸妈身体不好,我要回去看看他们。
女:你真是个好儿子啊。
男的考完试去哪儿?
A 旅游 B 爬山 C 回家
Ngữ pháp hay đi kèm với 爬山
Từ dễ nhầm với 爬山
Giống hình:
山脉
Thực hành 爬山 trong đề thật
Từ vựng 爬山 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
爬山 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
爬山 (páshān) nghĩa là leo núi. 登山,徒步爬山
Cách dùng 爬山 (páshān) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们一起去爬山吧!" — Chúng ta cùng nhau đi leo núi đi! (wǒmen yīqǐ qù páshān ba!)
爬山 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
爬山 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
爬山 dễ nhầm với từ nào?
爬山 hay bị nhầm với: 山脉. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →