HSK3
啤酒 — Từ vựng HSK3
啤酒 xuất hiện trong 18% tài liệu luyện HSK — hạng 229 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. bia; bia hơi (đồ uống)
用大麦加葎草或啤酒花制成的酒,有泡沫和特殊的香味,味道微苦,含酒精量较低 (啤,英: beer)
我买了六瓶啤酒。
wǒ mǎile liù píng píjiǔ.
Tôi đã mua sáu chai bia.
啤酒多少钱一瓶?
píjiǔ duōshao qián yī píng?
Một chai bia bao nhiêu tiền?
Bài luyện liên quan (83 câu)
我喜欢喝茶,但是我不习惯喝中国茶,我觉得甜甜的茶更好喝。我爸爸也喝茶,但是他更喜欢喝新鲜的啤酒。
根据这句话,我们可以知道:
A 我爱喝啤酒 B 我爸爸最喜欢喝茶 C 我喜欢甜的茶
Từ dễ nhầm với 啤酒
Giống hình:
酒吧酒精酗酒
Thực hành 啤酒 trong đề thật
Từ vựng 啤酒 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
啤酒 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
啤酒 (píjiǔ) nghĩa là bia, rượu bia. 用大麦加葎草或啤酒花制成的酒,有泡沫和特殊的香味,味道微苦,含酒精量较低 (啤,英: beer)
Cách dùng 啤酒 (píjiǔ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我买了六瓶啤酒。" — Tôi đã mua sáu chai bia. (wǒ mǎile liù píng píjiǔ.)
啤酒 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
啤酒 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
啤酒 dễ nhầm với từ nào?
啤酒 hay bị nhầm với: 酒吧、酒精、酗酒. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →