HSK3
瓶子 — Từ vựng HSK3
瓶子 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 266 trong từ vựng HSK3.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. lọ; bình; chai
容器,一般口较小,颈细肚大,多用瓷或玻璃制成
瓶子里还有水吗?
píngzi lǐ hái yǒu shuǐ ma?
Trong bình còn nước không?
我买了一个新瓶子。
wǒ mǎile yīgè xīn píngzi.
Tôi đã mua một cái lọ mới.
Đồng nghĩa: 容器罐子杯子
Bài luyện liên quan (49 câu)
小鸟想喝水,它发现了一个瓶子,但是里面的水太少了,它没办法喝。它非常聪明,把一些东西放进水里,然后就能喝到水了。你知道它把什么放进水里了吗?
根据这段话,可以知道小鸟:
A 很渴 B 没喝完水 C 有一个瓶子
Từ dễ nhầm với 瓶子
Giống hình:
鼻子盘子帽子句子裤子裙子
Thực hành 瓶子 trong đề thật
Từ vựng 瓶子 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
瓶子 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
瓶子 (píngzi) nghĩa là chai, bình, lọ. 容器,一般口较小,颈细肚大,多用瓷或玻璃制成
Cách dùng 瓶子 (píngzi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "瓶子里还有水吗?" — Trong bình còn nước không? (píngzi lǐ hái yǒu shuǐ ma?)
瓶子 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
瓶子 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
瓶子 dễ nhầm với từ nào?
瓶子 hay bị nhầm với: 鼻子、盘子、帽子、句子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →